arc sine

arc sine

The student calculates the arc sine of 0.5 on her calculator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm lượng giác ngược của sin: "arc sine" (còn gọi là arcsin hoặc sin⁻¹) hàm số ngược của hàm sin. trả về góc (thường đo bằng radian hoặc độ) sin của góc đó bằng một số đã cho.
    • Giá trị góc: Kết quả của phép tính arc sine một góc nằm trong khoảng từ -π/2 đến π/2 (hoặc -90° đến 90°).
dụ sử dụng
  • (Arc sine của 0.5 π/6 radian hoặc 30 độ.)
  • (Để tìm góc, chúng ta cần tính arc sine của tỷ lệ đã cho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu toán học: "arc sine" thường được viết tắt arcsin hoặc sin⁻¹.

    • The notation sin⁻¹(x) is equivalent to arc sine(x). (Ký hiệu sin⁻¹(x) tương đương với arc sine(x).)
  • Ứng dụng trong giải tích: arc sine được dùng trong tích phân đạo hàm của các hàm lượng giác ngược.

    • The derivative of arc sine(x) is 1/√(1 - x²). (Đạo hàm của arc sine(x) 1/√(1 - x²).)
Biến thể từ gần giống
  • Arcsin (n): dạng viết tắt thông dụng của arc sine.

    • Use arcsin to find the angle in radians. (Dùng arcsin để tìm góc bằng radian.)
  • Sin⁻¹ (n): ký hiệu khác cho arc sine.

    • Sin⁻¹(1) equals π/2. (Sin⁻¹(1) bằng π/2.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàm sin ngược: thuật ngữ mô tả tương tự.
  • Inverse sine: tên gọi tiếng Anh đầy đủ, dịch "sin ngược".
Lưu ý khi sử dụng
  • Phân biệt với cosecant: "arc sine" không phải cosecant (cosec). Cosecant nghịch đảo của sin (1/sin), còn arc sine hàm ngược.
  • Miền giá trị: arc sine chỉ xác định cho các số trong khoảng [-1, 1] trả về góc trong khoảng [-π/2, π/2].
    • Arc sine is defined only for inputs between -1 and 1. (Arc sine chỉ được xác định cho các đầu vào từ -1 đến 1.)